Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-211.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 61K-555.18 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 51L-922.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 92B-040.00 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
14/11/2024 - 13:30
|
| 49A-777.15 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 51L-911.13 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 95D-026.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
14/11/2024 - 13:30
|
| 51L-999.70 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 51M-061.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 89A-555.62 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 66A-314.44 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 76A-333.56 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 83C-132.22 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 29K-347.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 47A-824.44 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 51E-341.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
14/11/2024 - 13:30
|
| 48A-261.11 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 81C-288.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 86A-333.97 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 17C-222.12 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 24C-166.65 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 76C-177.78 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 61C-627.77 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 25B-008.88 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
14/11/2024 - 13:30
|
| 49A-766.69 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 51L-921.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 89A-555.03 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 51M-255.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 86A-322.23 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 17D-015.55 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
14/11/2024 - 13:30
|