Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 76C-177.78 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 51E-341.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
14/11/2024 - 13:30
|
| 48A-261.11 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 75D-011.12 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
14/11/2024 - 13:30
|
| 24C-166.65 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 17C-222.12 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 61C-627.77 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 25B-008.88 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
14/11/2024 - 13:30
|
| 49A-766.69 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 15K-488.80 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 81C-288.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 89A-555.03 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 51L-921.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 86A-322.23 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 51M-255.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 86A-333.97 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 99A-888.03 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 17D-015.55 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
14/11/2024 - 13:30
|
| 60C-761.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 37K-555.81 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 30M-124.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 60C-758.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 38C-245.55 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 17B-032.22 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
14/11/2024 - 13:30
|
| 65A-526.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 73A-375.55 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 88D-022.26 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
14/11/2024 - 13:30
|
| 51M-111.32 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 92A-444.78 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 30M-077.70 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|