Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 92B-042.04 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
11/11/2024 - 10:00
|
| 72C-267.67 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 90C-154.54 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 14K-040.48 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 51L-962.62 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 37D-050.05 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
11/11/2024 - 09:15
|
| 29K-463.63 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 70D-014.14 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
11/11/2024 - 09:15
|
| 37B-048.48 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
11/11/2024 - 09:15
|
| 29K-467.67 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 19D-020.02 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
11/11/2024 - 09:15
|
| 25C-062.62 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 51M-190.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 30M-362.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 30M-418.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 70A-595.59 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 51M-143.43 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 51M-131.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 30M-181.80 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 93C-208.08 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 43A-974.74 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 90D-013.13 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
11/11/2024 - 09:15
|
| 75C-160.16 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 77C-261.61 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 43C-318.31 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 61K-565.61 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 89C-347.47 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 37K-545.41 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 48C-123.23 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 30M-179.17 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|