Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34C-444.99 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 29K-392.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 51M-211.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 36C-555.77 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 65A-524.44 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 85C-086.66 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
14/11/2024 - 13:30
|
| 66A-314.44 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 51L-922.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 13:30
|
| 60K-645.55 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 63C-236.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 98C-376.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 71B-024.44 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
14/11/2024 - 10:45
|
| 72C-280.00 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 43C-315.55 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 68D-009.99 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
14/11/2024 - 10:45
|
| 36C-547.77 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 65C-252.22 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 79C-232.22 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 99D-025.55 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
14/11/2024 - 10:45
|
| 63B-033.35 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
14/11/2024 - 10:45
|
| 14K-000.78 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 29K-333.87 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 51N-001.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 62C-222.12 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 99B-031.11 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
14/11/2024 - 10:45
|
| 30M-155.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 51M-282.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 26C-167.77 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 86A-322.20 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 99C-333.08 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|