Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-534.53 | - | Nghệ An | Xe Con | 11/11/2024 - 09:15 |
| 82D-011.11 | - | Kon Tum | Xe tải van | 11/11/2024 - 09:15 |
| 30M-179.17 | - | Hà Nội | Xe Con | 11/11/2024 - 09:15 |
| 51M-310.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 11/11/2024 - 09:15 |
| 38C-254.54 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 11/11/2024 - 09:15 |
| 19D-020.21 | - | Phú Thọ | Xe tải van | 11/11/2024 - 09:15 |
| 36K-282.81 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 11/11/2024 - 09:15 |
| 17C-221.21 | - | Thái Bình | Xe Tải | 11/11/2024 - 09:15 |
| 60K-696.94 | - | Đồng Nai | Xe Con | 11/11/2024 - 09:15 |
| 34A-942.42 | - | Hải Dương | Xe Con | 11/11/2024 - 09:15 |
| 63C-231.23 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 11/11/2024 - 09:15 |
| 36C-580.80 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 11/11/2024 - 09:15 |
| 69C-108.10 | - | Cà Mau | Xe Tải | 11/11/2024 - 09:15 |
| 61C-631.31 | - | Bình Dương | Xe Tải | 11/11/2024 - 09:15 |
| 49C-397.39 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 11/11/2024 - 09:15 |
| 51L-925.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 11/11/2024 - 09:15 |
| 88A-800.80 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 11/11/2024 - 09:15 |
| 99A-852.52 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 11/11/2024 - 09:15 |
| 37K-517.17 | - | Nghệ An | Xe Con | 11/11/2024 - 09:15 |
| 70C-214.21 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 11/11/2024 - 09:15 |
| 51N-151.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 11/11/2024 - 09:15 |
| 79A-574.57 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 11/11/2024 - 09:15 |
| 49A-764.76 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 11/11/2024 - 09:15 |
| 51N-105.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 11/11/2024 - 09:15 |
| 18A-504.04 | - | Nam Định | Xe Con | 11/11/2024 - 09:15 |
| 49A-777.74 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 11/11/2024 - 09:15 |
| 81A-478.78 | - | Gia Lai | Xe Con | 11/11/2024 - 09:15 |
| 30M-212.14 | - | Hà Nội | Xe Con | 11/11/2024 - 09:15 |
| 70A-584.84 | - | Tây Ninh | Xe Con | 11/11/2024 - 09:15 |
| 88C-323.22 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 11/11/2024 - 09:15 |