Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 27C-077.76 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 70D-012.22 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
14/11/2024 - 10:45
|
| 86A-333.17 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 86A-322.20 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 43A-944.49 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 29K-334.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 29K-344.42 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 94A-111.08 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 99A-888.04 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 71C-138.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 51N-014.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 30M-350.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 83D-011.13 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
14/11/2024 - 10:45
|
| 51M-245.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 51M-200.01 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 84C-125.55 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 67C-192.22 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 60K-655.50 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 64B-017.77 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
14/11/2024 - 10:45
|
| 51N-000.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 30M-333.07 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 98C-376.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 71B-024.44 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
14/11/2024 - 10:45
|
| 43C-315.55 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 68D-009.99 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
14/11/2024 - 10:45
|
| 89A-542.22 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 76C-177.72 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 36C-547.77 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 65C-252.22 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 79C-232.22 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|