Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-143.43 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 37K-545.41 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 35A-476.76 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 60K-696.94 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 30M-179.17 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 88A-800.80 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 43A-974.74 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 18C-175.75 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 43C-318.31 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 49A-770.77 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 70C-214.21 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 79A-587.58 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 74D-012.12 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
11/11/2024 - 09:15
|
| 18A-508.50 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 19D-019.19 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
11/11/2024 - 09:15
|
| 93C-208.08 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 49C-397.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 35A-473.47 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 51M-310.10 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 88C-323.22 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 88C-320.20 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 37D-050.05 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
11/11/2024 - 09:15
|
| 70A-584.84 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 77C-261.61 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 29K-474.78 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 36C-576.76 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 51N-045.04 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 17A-498.98 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 77A-362.62 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 24D-010.15 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
11/11/2024 - 08:30
|