Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-333.87 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 51N-001.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 99B-031.11 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
14/11/2024 - 10:45
|
| 62C-222.12 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 90A-300.02 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 30M-155.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 51M-282.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 63D-013.33 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
14/11/2024 - 10:45
|
| 43A-976.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 61K-573.33 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 67A-333.21 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 29K-333.24 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 88A-788.83 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 61K-571.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 94A-111.57 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 36C-567.77 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 51M-131.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 60C-777.15 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 29K-444.04 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 36D-033.37 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
14/11/2024 - 10:00
|
| 73D-012.22 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
14/11/2024 - 10:00
|
| 51M-148.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 36K-277.74 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 51M-222.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 64A-207.77 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 47A-844.41 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 76A-333.57 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 88A-794.44 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 37K-488.81 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 20C-322.21 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|