Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 99C-333.09 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 51N-000.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 51N-033.37 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 14A-999.06 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 36C-562.22 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 60C-777.57 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 92C-265.55 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 71A-222.59 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 27C-077.76 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 86A-322.20 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 43A-944.49 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 76A-333.57 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 88A-794.44 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 92A-444.40 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 37C-555.69 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 51M-175.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 98A-866.61 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 61K-555.60 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 78A-222.57 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 72A-857.77 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 22A-273.33 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 60K-690.00 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 78A-222.60 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 22A-276.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 61K-588.87 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 43A-955.52 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 15K-444.67 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 37K-499.96 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 88C-323.33 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 60K-655.52 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|