Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-344.42 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 94A-111.08 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 71C-138.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 51N-014.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 60K-655.50 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 64B-017.77 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
14/11/2024 - 10:45
|
| 30M-350.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 51M-245.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 51M-200.01 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 99A-888.04 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 67A-333.21 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 98A-866.61 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 60K-655.52 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 72A-857.77 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 15K-444.67 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 92A-444.40 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 37K-499.96 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 43A-955.52 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 88C-323.33 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 36C-555.17 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 49A-777.13 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 36D-032.22 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
14/11/2024 - 10:00
|
| 30M-381.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 51N-111.67 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 20A-888.31 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 37K-500.01 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 78A-217.77 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 75A-388.85 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 29K-455.52 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 47C-422.23 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|