Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 99A-888.04 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 21A-222.51 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 51N-014.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 63B-033.35 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
14/11/2024 - 10:45
|
| 63C-236.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 14K-000.78 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 51N-001.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:45
|
| 83D-011.13 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
14/11/2024 - 10:45
|
| 99B-031.11 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
14/11/2024 - 10:45
|
| 51M-245.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 62C-222.12 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:45
|
| 22A-276.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 75A-388.85 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 47C-422.23 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 92A-447.77 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 61K-588.87 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 29K-444.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 43A-955.52 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 15K-444.59 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 29K-333.24 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 61K-571.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 94A-111.57 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 88A-788.83 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 60K-655.52 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 36C-567.77 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 51M-131.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 60C-777.15 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 36D-033.37 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
14/11/2024 - 10:00
|
| 51M-148.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 67A-332.22 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|