Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 81C-288.84 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 92A-447.77 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 29K-444.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 15K-444.59 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 20A-888.31 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 68A-380.00 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 29K-333.24 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 88A-788.83 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 61K-571.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 94A-111.57 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 36C-567.77 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 51M-131.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 60C-777.15 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 29K-444.04 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 36D-033.37 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
14/11/2024 - 10:00
|
| 73D-012.22 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
14/11/2024 - 10:00
|
| 51M-148.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 36K-277.74 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 51M-222.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 64A-207.77 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 47A-844.41 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 76A-333.57 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 88A-794.44 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 37K-488.81 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 20C-322.21 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 92A-444.40 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 37C-555.69 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 78A-222.57 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|
| 51M-175.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 10:00
|
| 22A-273.33 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
14/11/2024 - 10:00
|