Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 47D-020.22 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
11/11/2024 - 08:30
|
| 19A-730.30 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 51L-961.61 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 67B-030.30 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
11/11/2024 - 08:30
|
| 47A-851.51 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 64A-209.20 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 38A-693.93 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 19A-727.27 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 85B-017.01 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
11/11/2024 - 08:30
|
| 61C-642.42 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 78A-225.25 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 89A-549.49 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 94C-084.84 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 75A-392.39 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 67B-032.03 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
11/11/2024 - 08:30
|
| 65C-278.78 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 94C-083.83 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 47A-817.81 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 15K-511.51 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 89C-358.35 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 61K-571.57 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 71A-214.14 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 86C-210.10 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 78D-008.08 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
11/11/2024 - 08:30
|
| 22A-272.79 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 65D-012.01 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
11/11/2024 - 08:30
|
| 61C-618.61 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
11/11/2024 - 08:30
|
| 62A-476.76 |
-
|
Long An |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 30M-072.07 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|
| 36K-234.23 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
11/11/2024 - 08:30
|