Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88A-808.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 30M-345.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 97C-050.39 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 61C-632.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 30M-235.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 51M-188.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 88C-317.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 48A-248.39 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 51N-058.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 60K-621.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 30M-120.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 73A-374.79 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 75C-157.39 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 51M-092.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 37C-569.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 51L-938.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 30M-278.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 90A-300.39 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 27C-077.79 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 22A-274.39 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 63C-240.79 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 63B-034.39 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
11/11/2024 - 14:00
|
| 61K-570.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 47A-849.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 30M-203.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 34C-434.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 23A-167.79 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 29K-442.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 47A-816.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 51N-094.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|