Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
12B-013.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
05/12/2024 - 09:15
|
17A-452.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 09:15
|
29D-606.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
05/12/2024 - 09:15
|
18A-480.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
05/12/2024 - 09:15
|
36K-064.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 09:15
|
70A-579.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 09:15
|
60K-510.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 09:15
|
51N-082.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 09:15
|
51M-055.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 09:15
|
64A-213.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
05/12/2024 - 09:15
|
71A-213.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
05/12/2024 - 09:15
|
85A-146.68 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
05/12/2024 - 09:15
|
26C-157.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
05/12/2024 - 09:15
|
75C-151.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
05/12/2024 - 09:15
|
19C-280.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
05/12/2024 - 09:15
|
68A-342.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 09:15
|
11B-011.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
05/12/2024 - 09:15
|
61K-447.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 09:15
|
67A-322.68 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 09:15
|
11C-085.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 09:15
|
89C-353.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
05/12/2024 - 09:15
|
98C-387.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 09:15
|
60C-771.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 09:15
|
51L-494.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 09:15
|
37K-511.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 09:15
|
47C-381.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
05/12/2024 - 09:15
|
36K-293.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 09:15
|
12A-245.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
05/12/2024 - 09:15
|
36K-180.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 09:15
|
29K-149.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 09:15
|