Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-097.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 88A-807.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 99A-852.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 37K-530.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 20D-034.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
11/11/2024 - 10:00
|
| 51M-153.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 65C-270.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 79C-232.79 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 51M-204.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 65C-276.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 30M-194.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 15K-440.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 49A-752.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 51M-112.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 51L-937.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 66C-187.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 30M-177.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 34C-438.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 26B-019.39 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
11/11/2024 - 10:00
|
| 67D-010.39 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
11/11/2024 - 10:00
|
| 38A-706.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 27B-015.39 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
11/11/2024 - 10:00
|
| 29K-413.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 30M-093.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 78C-128.79 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 73D-010.39 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
11/11/2024 - 10:00
|
| 97D-009.79 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
11/11/2024 - 10:00
|
| 29K-425.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 69A-173.39 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 60K-650.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|