Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
---|---|---|---|---|
29D-628.66 | - | Hà Nội | Xe tải van | 05/12/2024 - 09:15 |
30L-401.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 09:15 |
68A-348.86 | - | Kiên Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 09:15 |
11A-120.66 | - | Cao Bằng | Xe Con | 05/12/2024 - 09:15 |
60C-721.86 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 05/12/2024 - 09:15 |
60C-722.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 05/12/2024 - 09:15 |
76B-030.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | 05/12/2024 - 09:15 |
19C-243.88 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 05/12/2024 - 09:15 |
60C-758.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 05/12/2024 - 09:15 |
30L-547.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 09:15 |
73C-177.68 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 05/12/2024 - 09:15 |
88C-285.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 05/12/2024 - 09:15 |
43A-895.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 05/12/2024 - 09:15 |
34D-041.68 | - | Hải Dương | Xe tải van | 05/12/2024 - 09:15 |
36K-171.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 09:15 |
30L-425.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 09:15 |
27D-008.66 | - | Điện Biên | Xe tải van | 05/12/2024 - 09:15 |
93A-473.68 | - | Bình Phước | Xe Con | 05/12/2024 - 09:15 |
51M-200.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 09:15 |
97A-087.88 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 05/12/2024 - 09:15 |
70C-214.88 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 05/12/2024 - 09:15 |
30M-109.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 09:15 |
19A-718.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 09:15 |
61K-424.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 09:15 |
37K-472.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 09:15 |
23A-167.66 | - | Hà Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 09:15 |
64B-013.86 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | 05/12/2024 - 09:15 |
63C-218.88 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 05/12/2024 - 09:15 |
89A-541.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 05/12/2024 - 09:15 |
30M-031.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 09:15 |