Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 21C-113.13 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 62D-018.01 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
09/11/2024 - 14:00
|
| 29D-627.62 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
09/11/2024 - 14:00
|
| 15K-474.75 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 25C-060.61 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 97C-051.51 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 51M-121.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 38C-246.46 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 93B-022.22 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
09/11/2024 - 14:00
|
| 22A-272.72 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 15K-459.45 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 30M-196.19 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 66B-027.27 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
09/11/2024 - 14:00
|
| 34A-971.71 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 14C-460.60 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 99A-858.56 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 30M-343.34 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 17C-222.23 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 90A-300.00 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 51N-057.05 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 17A-494.98 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 51N-154.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 89C-357.57 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 51M-074.74 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 76B-030.39 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
09/11/2024 - 10:00
|
| 60K-679.67 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 37C-578.57 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 11B-015.01 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
09/11/2024 - 10:00
|
| 49A-775.75 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 34A-929.22 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|