Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 81A-476.47 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 14C-460.60 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 89A-564.56 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 22A-272.72 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 38D-021.02 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
09/11/2024 - 14:00
|
| 29D-627.62 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
09/11/2024 - 14:00
|
| 62A-491.91 |
-
|
Long An |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 15C-486.48 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 51M-285.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 74A-282.83 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 34A-930.93 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 66B-027.27 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
09/11/2024 - 14:00
|
| 17A-494.98 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 15K-474.75 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 38D-020.22 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
09/11/2024 - 14:00
|
| 28A-265.65 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 72C-271.27 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 14C-461.46 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 20C-318.31 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 51M-121.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 61K-592.59 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 74C-145.45 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 30M-196.19 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 36C-555.57 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51M-290.90 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51D-888.87 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 69C-104.10 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 74A-278.78 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 72A-876.87 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 99A-867.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|