Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 66C-187.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 30M-177.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 34C-438.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 29K-413.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 26B-019.39 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
11/11/2024 - 10:00
|
| 67D-010.39 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
11/11/2024 - 10:00
|
| 38A-706.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 27B-015.39 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
11/11/2024 - 10:00
|
| 65A-526.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 43A-966.79 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 30M-065.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 19A-749.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 30M-214.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 51M-284.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 30M-132.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 36C-556.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 61C-612.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 86C-213.39 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 51M-131.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 51M-089.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 51M-151.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 82D-011.39 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
11/11/2024 - 09:15
|
| 30M-086.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 68C-183.39 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 90D-011.39 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
11/11/2024 - 09:15
|
| 18C-182.39 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 74B-017.39 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
11/11/2024 - 09:15
|
| 51M-083.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 09:15
|
| 19A-741.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 15K-496.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|