Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-056.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 60C-777.37 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 14K-044.45 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 18A-492.22 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 60K-663.33 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 51L-900.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 51M-111.27 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 25D-006.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
13/11/2024 - 15:00
|
| 51N-149.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 63A-341.11 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 51N-000.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 60C-777.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 77C-266.69 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 30M-354.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 17A-511.13 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 70A-588.87 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 15K-477.75 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 20A-874.44 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 79A-573.33 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 15K-504.44 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 99C-333.00 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 30M-155.51 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 68B-036.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
13/11/2024 - 15:00
|
| 76A-333.02 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 29K-444.24 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 64B-020.00 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
13/11/2024 - 15:00
|
| 43A-944.41 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 35C-182.22 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 51L-999.78 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 29K-427.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|