Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 38C-252.58 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 81A-476.76 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 93A-520.20 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 77D-010.15 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51M-067.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 37K-482.48 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51M-290.90 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 51D-888.87 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 69C-104.10 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 74A-278.78 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 72A-876.87 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 36C-555.57 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 99A-867.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 15K-482.82 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 30M-054.05 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 88A-790.90 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 89A-535.36 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 76B-030.39 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
09/11/2024 - 10:00
|
| 35A-464.64 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 25B-010.01 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
09/11/2024 - 10:00
|
| 60K-679.67 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 47B-045.04 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
09/11/2024 - 10:00
|
| 74B-020.28 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
09/11/2024 - 10:00
|
| 22A-283.28 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 62C-222.21 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 72C-271.71 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
09/11/2024 - 10:00
|
| 93A-521.21 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
09/11/2024 - 10:00
|
| 25B-010.19 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
09/11/2024 - 10:00
|
| 34D-040.40 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
09/11/2024 - 10:00
|
| 75D-010.15 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
09/11/2024 - 10:00
|