Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-149.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 60C-777.11 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 77C-266.69 | - | Bình Định | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 70A-588.87 | - | Tây Ninh | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 30M-354.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 17A-511.13 | - | Thái Bình | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 79A-573.33 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 15K-477.75 | - | Hải Phòng | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 20A-874.44 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 99C-333.00 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 15K-504.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 30M-155.51 | - | Hà Nội | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 68B-036.66 | - | Kiên Giang | Xe Khách | 13/11/2024 - 15:00 |
| 29K-444.24 | - | Hà Nội | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 64B-020.00 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | 13/11/2024 - 15:00 |
| 76A-333.02 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 43A-944.41 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 29K-427.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 35C-182.22 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 51L-999.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 63A-326.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 61K-555.14 | - | Bình Dương | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 65B-028.88 | - | Cần Thơ | Xe Khách | 13/11/2024 - 15:00 |
| 15K-497.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 30M-155.53 | - | Hà Nội | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 92A-444.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 51M-288.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 29K-366.64 | - | Hà Nội | Xe Tải | 13/11/2024 - 15:00 |
| 37K-482.22 | - | Nghệ An | Xe Con | 13/11/2024 - 15:00 |
| 30M-284.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 13/11/2024 - 14:15 |