Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-000.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 98A-888.51 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 60C-777.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 70A-588.87 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 21A-222.20 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 51M-111.27 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 92A-444.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 20A-874.44 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 86A-333.57 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 62C-222.82 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 18A-492.22 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 64B-020.00 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
13/11/2024 - 15:00
|
| 67A-333.58 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 51N-077.74 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 30M-133.32 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 51M-056.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 63A-326.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 34C-444.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 77C-266.69 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 51L-900.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 43A-944.41 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 99C-333.00 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 73D-011.12 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
13/11/2024 - 15:00
|
| 29K-427.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 76A-333.29 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 30M-354.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 51M-288.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 15:00
|
| 36K-267.77 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 76A-333.69 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 99C-329.99 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 14:15
|