Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
---|---|---|---|---|
93A-495.68 | - | Bình Phước | Xe Con | 05/12/2024 - 09:15 |
61K-427.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 09:15 |
20A-821.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 05/12/2024 - 09:15 |
51L-478.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 09:15 |
98C-351.88 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 05/12/2024 - 09:15 |
26C-159.86 | - | Sơn La | Xe Tải | 05/12/2024 - 09:15 |
30L-561.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 09:15 |
70C-218.86 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 05/12/2024 - 09:15 |
35A-430.88 | - | Ninh Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 09:15 |
60K-681.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 09:15 |
37C-572.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | 05/12/2024 - 09:15 |
88A-722.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 09:15 |
99A-794.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 09:15 |
19C-279.88 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 05/12/2024 - 09:15 |
67A-309.88 | - | An Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 09:15 |
19A-741.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 09:15 |
47C-405.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 05/12/2024 - 09:15 |
23A-170.88 | - | Hà Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 09:15 |
29K-194.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 09:15 |
51L-669.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 09:15 |
88C-291.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 05/12/2024 - 09:15 |
65C-248.86 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 05/12/2024 - 09:15 |
51L-572.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 09:15 |
22A-277.66 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 05/12/2024 - 09:15 |
51N-010.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 09:15 |
82B-022.86 | - | Kon Tum | Xe Khách | 05/12/2024 - 09:15 |
63A-302.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 09:15 |
98A-852.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 09:15 |
88A-711.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 09:15 |
70A-577.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 09:15 |