Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-954.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 11/11/2024 - 08:30 |
| 73C-193.39 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 11/11/2024 - 08:30 |
| 36K-250.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 11/11/2024 - 08:30 |
| 11A-135.39 | - | Cao Bằng | Xe Con | 11/11/2024 - 08:30 |
| 37K-566.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 11/11/2024 - 08:30 |
| 29K-437.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 11/11/2024 - 08:30 |
| 15C-491.39 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 11/11/2024 - 08:30 |
| 60K-643.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | 11/11/2024 - 08:30 |
| 29K-392.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 11/11/2024 - 08:30 |
| 51N-018.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 11/11/2024 - 08:30 |
| 19C-271.39 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 11/11/2024 - 08:30 |
| 92C-260.79 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 11/11/2024 - 08:30 |
| 14K-027.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 11/11/2024 - 08:30 |
| 49C-383.39 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 11/11/2024 - 08:30 |
| 66A-313.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 11/11/2024 - 08:30 |
| 11C-087.79 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 11/11/2024 - 08:30 |
| 29K-444.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 11/11/2024 - 08:30 |
| 37K-518.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 11/11/2024 - 08:30 |
| 83C-137.79 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 11/11/2024 - 08:30 |
| 51N-104.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 11/11/2024 - 08:30 |
| 30M-264.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 11/11/2024 - 08:30 |
| 17A-500.79 | - | Thái Bình | Xe Con | 11/11/2024 - 08:30 |
| 70A-609.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | 09/11/2024 - 14:45 |
| 79A-576.79 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 09/11/2024 - 14:45 |
| 25D-008.79 | - | Lai Châu | Xe tải van | 09/11/2024 - 14:45 |
| 30M-367.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/11/2024 - 14:45 |
| 66A-309.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 09/11/2024 - 14:45 |
| 48A-258.39 | - | Đắk Nông | Xe Con | 09/11/2024 - 14:45 |
| 51L-904.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/11/2024 - 14:45 |
| 51N-124.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/11/2024 - 14:45 |