Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61B-048.04 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
09/11/2024 - 08:30
|
| 73B-017.17 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
09/11/2024 - 08:30
|
| 43A-975.75 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/11/2024 - 08:30
|
| 51M-283.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 08:30
|
| 12D-010.11 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
09/11/2024 - 08:30
|
| 51M-193.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 08:30
|
| 14K-039.03 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/11/2024 - 08:30
|
| 74D-012.01 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
09/11/2024 - 08:30
|
| 30M-186.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/11/2024 - 08:30
|
| 51E-341.34 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
09/11/2024 - 08:30
|
| 29K-409.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/11/2024 - 08:30
|
| 15K-499.49 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/11/2024 - 08:30
|
| 88C-311.31 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
09/11/2024 - 08:30
|
| 29K-450.50 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/11/2024 - 08:30
|
| 60K-656.57 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/11/2024 - 08:30
|
| 75D-010.19 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
09/11/2024 - 08:30
|
| 63C-232.36 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
09/11/2024 - 08:30
|
| 77C-264.26 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
09/11/2024 - 08:30
|
| 99C-341.34 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 08:30
|
| 14K-018.01 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/11/2024 - 08:30
|
| 97C-050.05 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
09/11/2024 - 08:30
|
| 15C-489.48 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
09/11/2024 - 08:30
|
| 19C-269.69 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
09/11/2024 - 08:30
|
| 93D-010.01 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
09/11/2024 - 08:30
|
| 82B-024.24 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
09/11/2024 - 08:30
|
| 72A-857.85 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/11/2024 - 08:30
|
| 29K-334.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/11/2024 - 08:30
|
| 76A-324.24 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
09/11/2024 - 08:30
|
| 51M-291.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 08:30
|
| 30M-313.19 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/11/2024 - 08:30
|