Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
51L-601.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
76A-327.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
30L-727.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
90C-144.88 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
74C-132.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
93C-185.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
28A-254.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
47A-787.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
72C-280.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
60C-733.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
72B-046.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
05/12/2024 - 08:30
|
89A-490.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
36K-274.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
51M-236.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
36K-197.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
92A-397.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
20A-875.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
18A-440.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
66A-295.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
49A-737.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
88A-725.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
37K-506.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
60K-502.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
61C-573.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
92C-256.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
51L-408.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
68A-337.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
11A-132.68 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
81C-283.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
76A-311.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|