Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 84B-022.27 | - | Trà Vinh | Xe Khách | 13/11/2024 - 10:45 |
| 30M-181.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 13/11/2024 - 10:45 |
| 94A-111.72 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 13/11/2024 - 10:45 |
| 70A-600.01 | - | Tây Ninh | Xe Con | 13/11/2024 - 10:45 |
| 11D-009.99 | - | Cao Bằng | Xe tải van | 13/11/2024 - 10:45 |
| 49C-398.88 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 13/11/2024 - 10:45 |
| 51M-244.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 13/11/2024 - 10:45 |
| 30M-099.94 | - | Hà Nội | Xe Con | 13/11/2024 - 10:45 |
| 19B-030.00 | - | Phú Thọ | Xe Khách | 13/11/2024 - 10:45 |
| 30M-107.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 13/11/2024 - 10:45 |
| 37C-577.75 | - | Nghệ An | Xe Tải | 13/11/2024 - 10:45 |
| 34C-443.33 | - | Hải Dương | Xe Tải | 13/11/2024 - 10:45 |
| 29K-477.70 | - | Hà Nội | Xe Tải | 13/11/2024 - 10:45 |
| 30M-155.52 | - | Hà Nội | Xe Con | 13/11/2024 - 10:45 |
| 51M-109.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 13/11/2024 - 10:45 |
| 37K-554.44 | - | Nghệ An | Xe Con | 13/11/2024 - 10:45 |
| 92B-042.22 | - | Quảng Nam | Xe Khách | 13/11/2024 - 10:45 |
| 81C-299.96 | - | Gia Lai | Xe Tải | 13/11/2024 - 10:45 |
| 17A-494.44 | - | Thái Bình | Xe Con | 13/11/2024 - 10:45 |
| 71A-222.01 | - | Bến Tre | Xe Con | 13/11/2024 - 10:00 |
| 29K-333.46 | - | Hà Nội | Xe Tải | 13/11/2024 - 10:00 |
| 30M-222.31 | - | Hà Nội | Xe Con | 13/11/2024 - 10:00 |
| 76A-333.32 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 13/11/2024 - 10:00 |
| 86A-327.77 | - | Bình Thuận | Xe Con | 13/11/2024 - 10:00 |
| 71A-222.13 | - | Bến Tre | Xe Con | 13/11/2024 - 10:00 |
| 78A-222.04 | - | Phú Yên | Xe Con | 13/11/2024 - 10:00 |
| 61K-543.33 | - | Bình Dương | Xe Con | 13/11/2024 - 10:00 |
| 72C-281.11 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | 13/11/2024 - 10:00 |
| 30M-111.45 | - | Hà Nội | Xe Con | 13/11/2024 - 10:00 |
| 51L-954.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 13/11/2024 - 10:00 |