Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
51E-340.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
05/12/2024 - 08:30
|
36K-132.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
86C-211.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
43A-923.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
20A-785.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
30L-224.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
98C-365.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
70A-598.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
61C-612.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
35C-185.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
49A-721.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
21C-100.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
60C-721.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
49C-371.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
73A-348.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
66A-317.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
65A-530.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
29D-580.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
05/12/2024 - 08:30
|
51L-474.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
12A-248.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
60K-591.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
38A-624.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
30L-905.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
20C-309.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
20C-311.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
88A-807.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
51L-904.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
98A-905.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
51N-047.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
30L-334.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|