Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60C-788.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 36K-257.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 79A-594.79 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 43A-971.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 51M-075.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 71A-220.39 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 69C-106.79 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 61K-545.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 99A-876.79 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 51L-945.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 18C-175.79 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 51L-908.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 15K-465.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 86A-330.39 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 18C-174.39 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 37K-506.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 34A-971.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 29K-354.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 29K-400.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 24B-021.79 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
09/11/2024 - 14:00
|
| 51M-253.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 30M-095.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 37K-512.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 20B-035.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
09/11/2024 - 14:00
|
| 36K-301.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 88C-318.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 30M-317.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 60K-642.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 51M-175.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 72C-274.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|