Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34A-807.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 60C-724.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
| 30L-827.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 36C-489.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
| 36C-505.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
| 51M-110.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
| 36K-064.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 47A-734.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 70A-550.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 76A-316.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 61K-401.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 72C-280.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
| 72B-046.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
05/12/2024 - 08:30
|
| 51M-236.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
| 43A-957.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 61K-462.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 49A-774.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 34A-910.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 66A-289.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 34C-436.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
| 36K-154.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 14A-914.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 18A-440.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 93A-517.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 99C-314.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
| 30L-341.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 49A-723.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 51L-612.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 29K-230.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
| 28C-109.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|