Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34A-971.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 29K-354.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 29K-400.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 24B-021.79 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
09/11/2024 - 14:00
|
| 51M-253.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 30M-095.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 37K-512.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 20B-035.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
09/11/2024 - 14:00
|
| 36K-301.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 51M-175.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 88C-318.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 30M-317.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 60K-642.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 76A-334.79 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 72C-274.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 60C-782.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 65A-535.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 22A-281.39 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 37K-492.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 29K-458.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 51M-095.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 51M-188.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 15K-427.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 29K-436.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 51N-126.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 29K-353.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 72C-267.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 51N-079.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 14A-994.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 29D-630.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
09/11/2024 - 14:00
|