Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-188.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 22A-281.39 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 37K-492.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 15K-427.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 29K-436.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 51N-126.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 29K-353.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 51N-079.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 72C-267.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 29D-630.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
09/11/2024 - 14:00
|
| 60K-626.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 14A-994.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 17D-015.39 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
09/11/2024 - 14:00
|
| 92A-443.79 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 81A-470.79 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 47C-415.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 63C-233.39 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 36C-569.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 30M-172.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 37D-047.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
09/11/2024 - 14:00
|
| 11A-141.39 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 22D-012.79 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
09/11/2024 - 14:00
|
| 92C-262.79 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 61C-630.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 17C-215.79 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
09/11/2024 - 14:00
|
| 30M-242.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 61K-547.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 34D-041.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
09/11/2024 - 14:00
|
| 88A-795.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|
| 14K-019.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/11/2024 - 14:00
|