Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-766.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 09/11/2024 - 10:00 |
| 29K-347.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/11/2024 - 10:00 |
| 65C-273.39 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 09/11/2024 - 10:00 |
| 43A-970.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 09/11/2024 - 10:00 |
| 17C-218.79 | - | Thái Bình | Xe Tải | 09/11/2024 - 10:00 |
| 51M-307.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/11/2024 - 10:00 |
| 34A-941.79 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/11/2024 - 10:00 |
| 90A-296.39 | - | Hà Nam | Xe Con | 09/11/2024 - 10:00 |
| 64C-134.79 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 09/11/2024 - 10:00 |
| 70A-595.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | 09/11/2024 - 10:00 |
| 49C-389.39 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 09/11/2024 - 10:00 |
| 51N-105.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/11/2024 - 10:00 |
| 30M-327.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/11/2024 - 10:00 |
| 30M-382.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/11/2024 - 09:15 |
| 43A-950.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 09/11/2024 - 09:15 |
| 37K-571.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/11/2024 - 09:15 |
| 14C-468.79 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 09/11/2024 - 09:15 |
| 29K-370.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/11/2024 - 09:15 |
| 65C-256.79 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 09/11/2024 - 09:15 |
| 19C-278.79 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 09/11/2024 - 09:15 |
| 92A-440.79 | - | Quảng Nam | Xe Con | 09/11/2024 - 09:15 |
| 51M-235.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/11/2024 - 09:15 |
| 81C-292.79 | - | Gia Lai | Xe Tải | 09/11/2024 - 09:15 |
| 38B-024.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | 09/11/2024 - 09:15 |
| 93B-023.39 | - | Bình Phước | Xe Khách | 09/11/2024 - 09:15 |
| 23B-013.79 | - | Hà Giang | Xe Khách | 09/11/2024 - 09:15 |
| 51M-254.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/11/2024 - 09:15 |
| 48C-120.79 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 09/11/2024 - 09:15 |
| 30M-032.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/11/2024 - 09:15 |
| 68A-369.79 | - | Kiên Giang | Xe Con | 09/11/2024 - 09:15 |