Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14K-012.01 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 30M-050.50 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 30M-328.32 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 60C-774.74 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 70A-613.61 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 81A-464.65 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 51M-063.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 76A-333.34 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 88A-807.07 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 47A-848.49 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 17A-494.99 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 51M-253.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 60B-079.07 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
08/11/2024 - 10:00
|
| 60K-650.65 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 73A-372.37 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 24B-022.02 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
08/11/2024 - 10:00
|
| 85A-147.14 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 15B-058.05 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
08/11/2024 - 10:00
|
| 99A-877.87 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 36K-259.25 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 79D-012.01 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
08/11/2024 - 10:00
|
| 26A-242.24 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 64D-010.11 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
08/11/2024 - 10:00
|
| 30M-237.23 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 93C-202.02 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 98A-910.10 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|
| 75B-030.39 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
08/11/2024 - 10:00
|
| 51M-258.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 68C-182.82 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
08/11/2024 - 10:00
|
| 17A-512.12 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
08/11/2024 - 10:00
|