Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 47C-414.15 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 62A-485.48 |
-
|
Long An |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 82D-013.01 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
08/11/2024 - 08:30
|
| 20A-901.90 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 51M-232.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 37K-570.57 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 51L-941.94 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 51M-134.34 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 48D-008.08 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
08/11/2024 - 08:30
|
| 49A-772.72 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 37D-047.47 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
08/11/2024 - 08:30
|
| 85B-014.14 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
08/11/2024 - 08:30
|
| 64A-213.13 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 79C-229.22 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 68D-010.01 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
08/11/2024 - 08:30
|
| 88A-797.96 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 60C-772.72 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 72A-875.75 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 51M-203.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 20A-884.84 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 72A-849.84 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 30M-375.37 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 51M-230.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 97C-050.59 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 89A-553.55 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 43A-960.96 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 29K-474.74 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 29K-433.43 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|
| 14K-048.04 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
08/11/2024 - 08:30
|
| 51M-274.27 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 08:30
|