Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-320.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 08/11/2024 - 14:45 |
| 99A-890.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 08/11/2024 - 14:45 |
| 30M-043.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 08/11/2024 - 14:45 |
| 66A-306.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 08/11/2024 - 14:45 |
| 37K-491.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 08/11/2024 - 14:45 |
| 37K-544.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 08/11/2024 - 14:45 |
| 30M-287.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 08/11/2024 - 14:45 |
| 29K-412.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 08/11/2024 - 14:45 |
| 34A-927.39 | - | Hải Dương | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 30M-378.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 60C-764.79 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 08/11/2024 - 14:00 |
| 47A-813.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 30M-165.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 72A-846.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 68A-381.79 | - | Kiên Giang | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 25A-087.39 | - | Lai Châu | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 93A-510.79 | - | Bình Phước | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 51M-137.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 08/11/2024 - 14:00 |
| 37C-585.79 | - | Nghệ An | Xe Tải | 08/11/2024 - 14:00 |
| 30M-322.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 36C-552.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 08/11/2024 - 14:00 |
| 65A-530.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 83C-137.39 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 08/11/2024 - 14:00 |
| 65A-519.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 17C-222.39 | - | Thái Bình | Xe Tải | 08/11/2024 - 14:00 |
| 51N-132.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 89C-352.39 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 08/11/2024 - 14:00 |
| 48C-118.79 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 08/11/2024 - 14:00 |
| 37K-522.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 20A-876.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |