Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-242.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 29B-661.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
08/11/2024 - 14:00
|
| 51N-092.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 18B-034.79 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
08/11/2024 - 14:00
|
| 37K-546.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 25D-009.79 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
08/11/2024 - 14:00
|
| 43A-969.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 30M-100.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 51N-118.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 14K-014.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 29K-375.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 37K-520.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 15B-056.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
08/11/2024 - 14:00
|
| 24A-315.79 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 63B-033.79 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
08/11/2024 - 14:00
|
| 19A-717.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 72A-866.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 98C-397.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 51M-247.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 14C-470.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 29K-415.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 73D-009.79 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
08/11/2024 - 14:00
|
| 61C-616.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 64C-137.39 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 37K-563.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 83B-025.39 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
08/11/2024 - 14:00
|
| 66C-190.79 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|
| 38A-701.79 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 30M-291.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
08/11/2024 - 14:00
|
| 18C-181.79 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
08/11/2024 - 14:00
|