Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-322.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 36C-552.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 08/11/2024 - 14:00 |
| 60K-652.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 72A-884.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 37K-522.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 66A-304.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 88A-815.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 51M-137.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 08/11/2024 - 14:00 |
| 24A-315.79 | - | Lào Cai | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 37K-546.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 47A-813.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 29B-661.39 | - | Hà Nội | Xe Khách | 08/11/2024 - 14:00 |
| 82C-095.79 | - | Kon Tum | Xe Tải | 08/11/2024 - 14:00 |
| 51N-132.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 72A-846.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 36K-242.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 37K-520.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 18C-181.79 | - | Nam Định | Xe Tải | 08/11/2024 - 14:00 |
| 19A-717.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 65A-530.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 65A-519.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 60C-764.79 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 08/11/2024 - 14:00 |
| 30M-100.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 37K-563.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 38A-707.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 14K-014.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 20A-876.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 29K-375.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 08/11/2024 - 14:00 |
| 71C-134.79 | - | Bến Tre | Xe Tải | 08/11/2024 - 14:00 |
| 51N-092.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |