Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 49A-777.25 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:45
|
| 70A-602.22 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:45
|
| 60C-777.85 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:45
|
| 43A-944.46 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:45
|
| 34C-444.29 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:45
|
| 79B-044.41 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
12/11/2024 - 10:45
|
| 99C-333.70 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:45
|
| 29K-344.49 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:45
|
| 30M-034.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:45
|
| 34C-439.99 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:45
|
| 20A-888.45 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:45
|
| 15K-457.77 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:45
|
| 29K-377.72 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:45
|
| 63A-333.90 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:45
|
| 34C-444.04 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:45
|
| 63C-233.35 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:45
|
| 22C-115.55 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:45
|
| 29K-431.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:45
|
| 64A-205.55 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:45
|
| 51M-233.37 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:45
|
| 51M-144.41 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:45
|
| 51N-000.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:45
|
| 92A-444.67 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 49A-777.22 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 65C-276.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
12/11/2024 - 10:00
|
| 83A-199.96 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 76A-333.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|
| 61D-024.44 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
12/11/2024 - 10:00
|
| 77B-038.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
12/11/2024 - 10:00
|
| 51N-127.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
12/11/2024 - 10:00
|