Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64C-137.39 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 08/11/2024 - 14:00 |
| 61C-616.79 | - | Bình Dương | Xe Tải | 08/11/2024 - 14:00 |
| 37K-563.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 83B-025.39 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | 08/11/2024 - 14:00 |
| 38A-701.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 30M-291.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 18C-181.79 | - | Nam Định | Xe Tải | 08/11/2024 - 14:00 |
| 51N-002.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 43A-946.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 66C-190.79 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 08/11/2024 - 14:00 |
| 51L-910.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 30M-372.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 66A-307.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 82C-095.79 | - | Kon Tum | Xe Tải | 08/11/2024 - 14:00 |
| 88C-324.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 08/11/2024 - 14:00 |
| 30M-115.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 36K-274.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 65C-274.79 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 08/11/2024 - 14:00 |
| 51L-917.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 30M-162.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 27B-015.79 | - | Điện Biên | Xe Khách | 08/11/2024 - 14:00 |
| 70A-608.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 36C-566.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 08/11/2024 - 14:00 |
| 51M-189.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 08/11/2024 - 14:00 |
| 48A-255.79 | - | Đắk Nông | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 18A-508.79 | - | Nam Định | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 66A-304.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 34A-969.39 | - | Hải Dương | Xe Con | 08/11/2024 - 14:00 |
| 69A-172.79 | - | Cà Mau | Xe Con | 08/11/2024 - 10:00 |
| 98C-383.79 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 08/11/2024 - 10:00 |