Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 70A-600.00 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 47C-413.41 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 14C-464.65 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 60K-675.75 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 85B-016.16 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
07/11/2024 - 14:45
|
| 94D-006.06 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
07/11/2024 - 14:45
|
| 25B-008.00 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
07/11/2024 - 14:45
|
| 92C-262.63 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 47A-845.84 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 36K-280.28 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 20C-323.26 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 72B-047.04 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
07/11/2024 - 14:45
|
| 51N-060.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 61C-616.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 37K-525.22 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 36K-292.93 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 98C-394.94 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:45
|
| 30M-281.28 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 30M-296.29 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 30M-401.40 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:45
|
| 30M-301.01 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 51N-101.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 18A-506.50 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 30M-320.32 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 47C-416.41 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 49A-752.75 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 49C-390.90 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 88C-322.32 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 11D-012.12 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
07/11/2024 - 14:00
|
| 23B-013.01 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
07/11/2024 - 14:00
|