Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 64C-140.14 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 88A-807.80 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 30M-301.01 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 47C-416.41 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 51N-101.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 18A-506.50 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 30M-320.32 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 49A-752.75 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 49C-390.90 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 88C-322.32 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 11D-012.12 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
07/11/2024 - 14:00
|
| 23B-013.01 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
07/11/2024 - 14:00
|
| 86B-026.02 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
07/11/2024 - 14:00
|
| 72A-848.44 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 51N-094.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 19A-756.75 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 83D-011.01 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
07/11/2024 - 14:00
|
| 29K-366.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 26C-166.16 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 67C-191.98 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 73A-381.38 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 99C-336.33 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 36K-243.24 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 47C-417.41 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 75B-030.03 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
07/11/2024 - 14:00
|
| 29K-387.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
07/11/2024 - 14:00
|
| 49A-768.76 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 70A-614.61 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 98A-904.04 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
07/11/2024 - 14:00
|
| 88B-023.02 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
07/11/2024 - 14:00
|