Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 65A-448.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 72A-853.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 98A-759.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 89C-326.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
| 51D-826.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
| 15K-370.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 98A-759.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 61K-410.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 49C-392.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
| 98C-339.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
| 89A-482.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 30L-242.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 37B-049.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
05/12/2024 - 08:30
|
| 30L-408.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 51D-990.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
| 51L-440.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 51L-693.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 15C-490.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
| 74B-015.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
05/12/2024 - 08:30
|
| 20A-805.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 29K-287.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
| 38A-634.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 17A-460.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 36K-160.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 61C-641.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
| 19A-647.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 84B-020.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
05/12/2024 - 08:30
|
| 29K-148.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
| 20A-875.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 49C-395.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|