Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88B-023.02 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | 07/11/2024 - 14:00 |
| 49A-752.75 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 07/11/2024 - 14:00 |
| 49C-390.90 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 07/11/2024 - 14:00 |
| 17A-506.06 | - | Thái Bình | Xe Con | 07/11/2024 - 14:00 |
| 15C-491.49 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 07/11/2024 - 14:00 |
| 51L-947.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 07/11/2024 - 14:00 |
| 26C-166.16 | - | Sơn La | Xe Tải | 07/11/2024 - 14:00 |
| 51M-096.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 07/11/2024 - 14:00 |
| 36K-243.24 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 07/11/2024 - 14:00 |
| 30M-251.51 | - | Hà Nội | Xe Con | 07/11/2024 - 14:00 |
| 29K-404.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | 07/11/2024 - 14:00 |
| 98D-022.02 | - | Bắc Giang | Xe tải van | 07/11/2024 - 10:00 |
| 89A-545.46 | - | Hưng Yên | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 30M-047.47 | - | Hà Nội | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 51N-122.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 30M-060.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 15K-493.93 | - | Hải Phòng | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 36K-306.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 61C-642.64 | - | Bình Dương | Xe Tải | 07/11/2024 - 10:00 |
| 79A-577.57 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 66C-192.19 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 07/11/2024 - 10:00 |
| 34C-443.43 | - | Hải Dương | Xe Tải | 07/11/2024 - 10:00 |
| 49A-757.59 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 89A-536.53 | - | Hưng Yên | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 35A-475.47 | - | Ninh Bình | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 19A-735.35 | - | Phú Thọ | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 18A-491.91 | - | Nam Định | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 38A-701.01 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 24A-319.31 | - | Lào Cai | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |
| 34A-969.65 | - | Hải Dương | Xe Con | 07/11/2024 - 10:00 |