Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-543.33 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 30M-064.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 99C-345.55 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 51N-000.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 61K-555.47 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 23B-011.10 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
11/11/2024 - 14:45
|
| 99C-346.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 11C-090.00 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 17C-222.27 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 51M-188.80 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 15B-055.50 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
11/11/2024 - 14:45
|
| 49C-388.81 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 74B-017.77 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
11/11/2024 - 14:45
|
| 90A-297.77 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 79A-593.33 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 98C-396.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 36C-555.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 29K-407.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 14K-030.00 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 51N-000.14 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 37K-542.22 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 38A-688.84 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 92A-444.53 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 94A-111.06 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 64C-138.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 75A-400.07 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 49A-755.57 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 60C-777.01 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 20A-888.20 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 51E-351.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
11/11/2024 - 14:45
|