Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 38D-022.02 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
07/11/2024 - 10:00
|
| 65A-525.22 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 63C-232.23 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 30M-108.08 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 27A-131.35 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 43A-948.48 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 48D-010.15 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
07/11/2024 - 10:00
|
| 66A-317.17 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 90A-293.93 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 30M-034.03 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 30M-046.04 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 72C-268.26 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 72A-852.85 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 81C-291.29 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 61K-597.59 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 79A-581.81 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 20A-901.01 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 78B-021.02 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
07/11/2024 - 10:00
|
| 43C-315.15 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 51L-902.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 37K-564.64 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 15K-506.06 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 51M-244.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 51M-190.90 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 51M-252.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 65A-530.30 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
07/11/2024 - 10:00
|
| 99C-337.33 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 10:00
|
| 89C-356.35 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
07/11/2024 - 09:15
|
| 12C-141.44 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
07/11/2024 - 09:15
|
| 89C-353.58 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
07/11/2024 - 09:15
|