Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15B-055.50 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
11/11/2024 - 14:45
|
| 75A-400.07 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 99C-346.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 14K-030.00 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 21C-111.39 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 37K-542.22 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 60C-787.77 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 48D-009.99 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
11/11/2024 - 14:45
|
| 20A-888.20 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 79A-593.33 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 38A-699.97 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 94A-111.06 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 63C-231.11 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 17C-222.27 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 27D-010.00 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
11/11/2024 - 14:45
|
| 60K-635.55 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 98C-396.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 60C-777.94 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 29K-407.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 49A-755.57 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 17C-222.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 38A-688.84 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 19C-272.22 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 51E-351.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
11/11/2024 - 14:45
|
| 92A-444.16 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 51N-000.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 49C-388.81 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 36C-572.22 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 51M-225.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 72C-277.71 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|