Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 75A-400.07 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 49A-755.57 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 60C-777.01 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 20A-888.20 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 51E-351.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
11/11/2024 - 14:45
|
| 61K-522.29 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 94A-111.80 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 21C-111.39 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 63C-231.11 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 93A-522.20 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 72C-277.71 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 92A-444.16 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 60C-787.77 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 34C-444.35 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 51L-920.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 19C-272.22 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 51M-233.30 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 92A-444.70 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 29K-344.41 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 51L-962.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 30M-222.45 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 51M-225.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 68A-365.55 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 27D-010.00 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
11/11/2024 - 14:45
|
| 48D-009.99 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
11/11/2024 - 14:45
|
| 60K-635.55 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 17C-222.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 67A-333.27 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:45
|
| 60C-777.94 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|
| 36C-572.22 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:45
|