Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78A-222.90 | - | Phú Yên | Xe Con | 11/11/2024 - 14:00 |
| 51M-222.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 11/11/2024 - 14:00 |
| 37K-534.44 | - | Nghệ An | Xe Con | 11/11/2024 - 14:00 |
| 60K-620.00 | - | Đồng Nai | Xe Con | 11/11/2024 - 14:00 |
| 61C-625.55 | - | Bình Dương | Xe Tải | 11/11/2024 - 14:00 |
| 51L-966.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 11/11/2024 - 14:00 |
| 30M-061.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 11/11/2024 - 14:00 |
| 30M-042.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 11/11/2024 - 14:00 |
| 19A-755.50 | - | Phú Thọ | Xe Con | 11/11/2024 - 14:00 |
| 36C-555.05 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 11/11/2024 - 14:00 |
| 60C-766.60 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 11/11/2024 - 14:00 |
| 36K-270.00 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 11/11/2024 - 14:00 |
| 30M-177.73 | - | Hà Nội | Xe Con | 11/11/2024 - 14:00 |
| 84C-124.44 | - | Trà Vinh | Xe Tải | 11/11/2024 - 14:00 |
| 67A-333.01 | - | An Giang | Xe Con | 11/11/2024 - 14:00 |
| 12A-267.77 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 11/11/2024 - 14:00 |
| 75B-031.11 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | 11/11/2024 - 14:00 |
| 51M-099.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 11/11/2024 - 14:00 |
| 94B-015.55 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | 11/11/2024 - 14:00 |
| 20A-905.55 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 11/11/2024 - 14:00 |
| 79C-233.38 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 11/11/2024 - 14:00 |
| 34C-440.00 | - | Hải Dương | Xe Tải | 11/11/2024 - 14:00 |
| 14A-999.60 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 11/11/2024 - 14:00 |
| 30M-399.97 | - | Hà Nội | Xe Con | 11/11/2024 - 14:00 |
| 79C-233.30 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 11/11/2024 - 14:00 |
| 20A-888.47 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 11/11/2024 - 14:00 |
| 62C-222.59 | - | Long An | Xe Tải | 11/11/2024 - 14:00 |
| 14C-449.99 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 11/11/2024 - 14:00 |
| 30M-222.47 | - | Hà Nội | Xe Con | 11/11/2024 - 14:00 |
| 30M-401.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 11/11/2024 - 14:00 |