Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-333.51 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 63A-333.16 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 89C-352.22 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 17C-222.21 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 89A-560.00 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 34A-951.11 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 72A-884.44 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 51M-222.10 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 51N-011.13 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 61C-615.55 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 78A-222.05 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 60K-666.84 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 34C-444.91 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 63A-333.94 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 62C-222.05 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 37K-547.77 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 48D-010.00 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
11/11/2024 - 14:00
|
| 22D-009.99 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
11/11/2024 - 14:00
|
| 51N-094.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 67B-031.11 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
11/11/2024 - 14:00
|
| 17C-222.57 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 47A-844.46 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 27C-077.79 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 60K-641.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 34C-444.12 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 49A-777.35 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 78A-222.77 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 51M-188.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 15K-444.17 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 29D-634.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
11/11/2024 - 14:00
|