Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 67A-333.01 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 12A-267.77 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 36C-555.05 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 25B-011.10 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
11/11/2024 - 14:00
|
| 36K-270.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 17C-222.21 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 84C-124.44 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 29K-333.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 62C-222.80 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 60K-620.00 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 75B-031.11 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
11/11/2024 - 14:00
|
| 72A-882.22 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 14A-999.37 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 20A-905.55 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 20A-888.47 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 60C-766.60 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 37K-572.22 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 14C-449.99 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 89C-352.22 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 76D-012.22 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
11/11/2024 - 14:00
|
| 34A-951.11 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 14A-999.60 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 89A-560.00 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 51L-966.62 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 72A-884.44 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 30M-177.73 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 34C-444.91 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 88C-314.44 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 19A-755.50 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 20C-311.17 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|