Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-333.25 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 72A-882.22 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 14A-999.37 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 25B-011.10 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
11/11/2024 - 14:00
|
| 88B-022.27 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
11/11/2024 - 14:00
|
| 37K-572.22 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 62C-222.80 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 76D-012.22 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
11/11/2024 - 14:00
|
| 21A-222.04 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 94D-005.55 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
11/11/2024 - 14:00
|
| 30M-322.21 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 29K-333.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 63A-333.16 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 20C-311.17 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 30M-333.51 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 89C-352.22 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 17C-222.21 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 89A-560.00 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 34A-951.11 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 15K-444.57 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 12D-007.77 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
11/11/2024 - 10:00
|
| 49B-033.33 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
11/11/2024 - 10:00
|
| 88A-813.33 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 71C-137.77 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 22D-011.12 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
11/11/2024 - 10:00
|
| 38A-711.12 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 68A-377.78 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 30M-177.74 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 20A-861.11 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 37K-500.05 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|