Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61C-625.55 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 51L-966.62 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 30M-061.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 30M-042.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 19A-755.50 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 36C-555.05 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 60C-766.60 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 36K-270.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 30M-177.73 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 84C-124.44 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 67A-333.01 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 12A-267.77 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 75B-031.11 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
11/11/2024 - 14:00
|
| 51M-099.90 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 94B-015.55 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
11/11/2024 - 14:00
|
| 20A-905.55 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 79C-233.38 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 34C-440.00 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 14A-999.60 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 17A-511.17 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 61K-584.44 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 15C-488.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 73A-374.44 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 36K-250.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 26B-022.27 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
11/11/2024 - 10:00
|
| 43B-066.69 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
11/11/2024 - 10:00
|
| 29K-464.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 20C-311.10 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 88A-822.23 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 37K-523.33 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|