Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 79C-233.38 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 34C-440.00 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 14A-999.60 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 79C-233.30 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 20A-888.47 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 62C-222.59 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 30M-399.97 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 30M-222.47 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 14C-449.99 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 29K-333.25 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 88C-314.44 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 30M-401.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 25B-011.10 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
11/11/2024 - 14:00
|
| 72A-882.22 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 14A-999.37 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 88B-022.27 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
11/11/2024 - 14:00
|
| 37K-572.22 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
11/11/2024 - 14:00
|
| 62C-222.80 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
11/11/2024 - 14:00
|
| 76D-012.22 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
11/11/2024 - 14:00
|
| 92A-444.69 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 29K-333.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 89A-544.41 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 88C-321.11 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 89A-555.54 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 51M-088.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 60C-777.74 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 30M-366.62 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 36C-555.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 89A-533.35 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 51L-966.64 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|