Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36D-031.31 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
07/11/2024 - 08:30
|
| 47A-816.16 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 30M-183.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 61K-528.52 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 30M-071.71 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 18D-018.18 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
07/11/2024 - 08:30
|
| 30M-202.08 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 18A-512.51 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 79C-228.28 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 66A-302.02 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 90A-298.29 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 64B-019.19 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
07/11/2024 - 08:30
|
| 19A-751.75 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 36C-565.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 60K-701.01 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 15K-464.64 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 15B-057.05 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
07/11/2024 - 08:30
|
| 30M-421.42 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 28C-125.25 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 43C-323.26 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 14K-030.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 17A-501.01 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 51L-915.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 51M-191.91 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 61K-593.59 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 68A-371.71 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 24A-318.31 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 36C-571.71 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 89A-561.61 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 66A-309.30 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|