Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-584.44 | - | Bình Dương | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 15C-488.86 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 11/11/2024 - 10:00 |
| 26B-022.27 | - | Sơn La | Xe Khách | 11/11/2024 - 10:00 |
| 43B-066.69 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | 11/11/2024 - 10:00 |
| 88A-822.23 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 37K-523.33 | - | Nghệ An | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 29K-464.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | 11/11/2024 - 10:00 |
| 20C-311.10 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 11/11/2024 - 10:00 |
| 60K-666.32 | - | Đồng Nai | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 30M-166.60 | - | Hà Nội | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 14C-466.68 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 11/11/2024 - 10:00 |
| 68D-007.77 | - | Kiên Giang | Xe tải van | 11/11/2024 - 10:00 |
| 29K-393.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | 11/11/2024 - 10:00 |
| 92A-444.69 | - | Quảng Nam | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 29K-333.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | 11/11/2024 - 10:00 |
| 88C-321.11 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 11/11/2024 - 10:00 |
| 89A-555.54 | - | Hưng Yên | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 51M-088.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 11/11/2024 - 10:00 |
| 89A-544.41 | - | Hưng Yên | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 30M-366.62 | - | Hà Nội | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 60C-777.74 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 11/11/2024 - 10:00 |
| 36C-555.00 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 11/11/2024 - 10:00 |
| 89A-533.35 | - | Hưng Yên | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 51L-966.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 21A-222.94 | - | Yên Bái | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 21C-112.22 | - | Yên Bái | Xe Tải | 11/11/2024 - 10:00 |
| 36C-555.33 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 11/11/2024 - 10:00 |
| 15K-444.57 | - | Hải Phòng | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 12D-007.77 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | 11/11/2024 - 10:00 |
| 49B-033.33 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | 11/11/2024 - 10:00 |