Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51D-882.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
| 35A-414.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 66A-285.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 20A-775.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 92A-427.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 47A-758.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 48C-119.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
05/12/2024 - 08:30
|
| 51L-413.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 35A-422.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 30M-400.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 18A-449.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 61K-409.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 88A-791.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 19A-715.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 08:30
|
| 51L-990.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 49B-031.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:45
|
| 22C-111.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:45
|
| 15K-280.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 72A-852.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 61K-532.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 36K-240.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 51E-338.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:45
|
| 98C-367.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:45
|
| 36C-571.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:45
|
| 88A-753.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 47C-354.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:45
|
| 30L-454.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 51L-718.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 61C-617.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:45
|
| 66A-267.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|