Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 20A-879.87 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 99B-030.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
07/11/2024 - 08:30
|
| 90A-298.29 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 19C-275.27 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 61K-528.52 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 15K-428.42 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 68A-371.71 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 51M-146.14 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 92C-259.59 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 24A-318.31 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 51M-061.61 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 48C-121.12 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 28C-125.25 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 29K-411.41 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 24B-020.02 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
07/11/2024 - 08:30
|
| 88C-313.11 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
07/11/2024 - 08:30
|
| 30M-353.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 15B-057.05 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
07/11/2024 - 08:30
|
| 30M-135.13 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
07/11/2024 - 08:30
|
| 76A-327.32 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:45
|
| 51M-170.70 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:45
|
| 14B-053.05 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
06/11/2024 - 14:45
|
| 83B-023.02 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
06/11/2024 - 14:45
|
| 51L-929.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:45
|
| 66C-191.92 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:45
|
| 51M-269.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/11/2024 - 14:45
|
| 34A-948.48 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:45
|
| 19A-737.73 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:45
|
| 65A-520.52 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:45
|
| 81A-467.67 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
06/11/2024 - 14:45
|