Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20C-322.23 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 11/11/2024 - 10:00 |
| 51L-966.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 95A-141.11 | - | Hậu Giang | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 89A-544.41 | - | Hưng Yên | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 30M-333.17 | - | Hà Nội | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 61K-584.44 | - | Bình Dương | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 89A-555.54 | - | Hưng Yên | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 51L-955.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 29K-475.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | 11/11/2024 - 10:00 |
| 64A-208.88 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 20A-877.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 60C-777.74 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 11/11/2024 - 10:00 |
| 30M-366.62 | - | Hà Nội | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 29K-464.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | 11/11/2024 - 10:00 |
| 47A-820.00 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 15C-488.86 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 11/11/2024 - 10:00 |
| 29K-393.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | 11/11/2024 - 10:00 |
| 29K-333.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | 11/11/2024 - 10:00 |
| 98A-888.52 | - | Bắc Giang | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 47C-412.22 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 11/11/2024 - 10:00 |
| 77D-009.99 | - | Bình Định | Xe tải van | 11/11/2024 - 10:00 |
| 49B-033.33 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | 11/11/2024 - 10:00 |
| 36C-555.48 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 11/11/2024 - 10:00 |
| 73A-374.44 | - | Quảng Bình | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 21C-111.69 | - | Yên Bái | Xe Tải | 11/11/2024 - 10:00 |
| 51M-088.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 11/11/2024 - 10:00 |
| 43B-066.69 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | 11/11/2024 - 10:00 |
| 30L-555.91 | - | Hà Nội | Xe Con | 11/11/2024 - 10:00 |
| 25C-060.00 | - | Lai Châu | Xe Tải | 11/11/2024 - 09:15 |
| 76A-333.03 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 11/11/2024 - 09:15 |