Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14C-466.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 68D-007.77 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
11/11/2024 - 10:00
|
| 29K-393.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 60K-666.32 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 92A-444.69 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 29K-333.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 88C-321.11 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 89A-555.54 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 51M-088.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 89A-544.41 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 30M-366.62 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 60C-777.74 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 36C-555.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 89A-533.35 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 51L-966.64 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 21A-222.94 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 21C-112.22 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 36C-555.33 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 15K-444.57 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 12D-007.77 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
11/11/2024 - 10:00
|
| 49B-033.33 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
11/11/2024 - 10:00
|
| 88A-813.33 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 71C-137.77 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
11/11/2024 - 10:00
|
| 22D-011.12 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
11/11/2024 - 10:00
|
| 38A-711.12 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 68A-377.78 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 30M-177.74 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 20A-861.11 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
11/11/2024 - 10:00
|
| 99A-871.11 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|
| 70A-588.83 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
11/11/2024 - 09:15
|