Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-419.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 14K-033.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 60K-642.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 15D-047.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:45
|
| 49D-013.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:45
|
| 28A-235.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 88C-311.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:45
|
| 27C-070.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:45
|
| 30L-277.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 51B-515.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:45
|
| 18A-502.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 25A-076.88 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 94A-105.68 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 49C-355.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:45
|
| 61K-540.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 66A-293.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 36K-082.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 68A-347.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 15C-487.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:45
|
| 48C-108.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:45
|
| 49C-372.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:45
|
| 30M-024.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 61K-432.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 37K-346.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 30L-484.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 20A-867.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 29D-579.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:45
|
| 24A-302.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 15K-416.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:45
|
| 49B-032.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:45
|